Nghĩa của từ "sit for the entrance examination" trong tiếng Việt
"sit for the entrance examination" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sit for the entrance examination
US /sɪt fɔːr ði ˈɛntrəns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
UK /sɪt fɔː ði ˈɛntrəns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
Thành ngữ
dự thi kỳ thi tuyển sinh, đi thi đại học
to take an official test required for admission to a school, college, or university
Ví dụ:
•
Thousands of students will sit for the entrance examination this weekend.
Hàng ngàn học sinh sẽ dự thi kỳ thi tuyển sinh vào cuối tuần này.
•
She studied hard to sit for the entrance examination of the medical school.
Cô ấy đã học tập chăm chỉ để dự thi kỳ thi tuyển sinh vào trường y.
Từ liên quan: